Trong gia công cơ khí, đặc biệt khi sử dụng máy taro gắn đầu nhiều mũi (multi-spindle tapping head), câu hỏi được quan tâm nhiều nhất là:
👉 Máy taro được size lớn thì khi taro ren nhỏ có thể chạy tối đa bao nhiêu mũi?
Bài viết này cung cấp bảng tính tải taro từ M2 đến M48, kèm dẫn chứng kỹ thuật rõ ràng, giúp bạn tính đúng số mũi taro – tránh quá tải – bảo vệ máy và dụng cụ.
🔧 Nguyên lý tính tải taro (cơ sở kỹ thuật)
Theo các tài liệu gia công cắt gọt tiêu chuẩn như Machinery’s Handbook, Sandvik Coromant, EMUGE:
Mô-men taro tỉ lệ xấp xỉ với bình phương đường kính danh nghĩa của ren
Biểu diễn dạng tổng quát:
T∝d2
Trong đó:
T: mô-men taro
d: đường kính danh nghĩa ren (mm)
📌 Điều này có nghĩa:
Khi đường kính ren tăng, tải taro tăng rất nhanh
Có thể dùng d² để so sánh tải giữa các size ren khác nhau
📊 Bảng tính tải taro từ M2 đến M48 (theo d²)
⚠️ Lưu ý: Bảng dưới đây thể hiện tải tương đối, dùng để quy đổi và so sánh, không phải giá trị Nm tuyệt đối.
| Size ren | Đường kính d (mm) | Giá trị tải tương đối (d²) |
|---|---|---|
| M2 | 2 | 4 |
| M3 | 3 | 9 |
| M4 | 4 | 16 |
| M5 | 5 | 25 |
| M6 | 6 | 36 |
| M8 | 8 | 64 |
| M10 | 10 | 100 |
| M12 | 12 | 144 |
| M14 | 14 | 196 |
| M16 | 16 | 256 |
| M18 | 18 | 324 |
| M20 | 20 | 400 |
| M22 | 22 | 484 |
| M24 | 24 | 576 |
| M27 | 27 | 729 |
| M30 | 30 | 900 |
| M33 | 33 | 1089 |
| M36 | 36 | 1296 |
| M39 | 39 | 1521 |
| M42 | 42 | 1764 |
| M45 | 45 | 2025 |
| M48 | 48 | 2304 |
🧮 Cách tính số mũi taro khi dùng đầu nhiều mũi
🔹 Công thức áp dụng trong xưởng cơ khí

Trong đó:
d₁: size ren máy taro được (1 mũi)
d₂: size ren cần taro nhiều mũi
K: hệ số an toàn khi dùng đầu nhiều mũi
📚 Dẫn chứng kỹ thuật khi taro bằng đầu nhiều mũi
🔧 1. Tổn hao mô-men trong đầu nhiều trục
Theo Machinery’s Handbook – Thread Cutting & Tapping:
“When using multi-spindle tapping heads, torque losses occur due to gear transmission, misalignment, and uneven load sharing.”
📌 Nghĩa là:
Mô-men từ trục chính không truyền 100% đến từng mũi
Có tổn hao qua bánh răng, ổ trục và khớp nối
👉 Vì vậy không được tính số mũi theo lý thuyết 100%.
🔧 2. Khuyến nghị từ hãng dao cắt (Sandvik Coromant)
Theo Sandvik Coromant – Tapping Application Guide:
“For multi-spindle tapping applications, reduce calculated torque capacity by 30–40% to ensure stable operation.”
👉 Tức là:
Chỉ sử dụng 60–70% mô-men lý thuyết
Giúp tránh gãy mũi, kẹt ren, quá tải trục chính
🔧 3. Dữ liệu từ nhà sản xuất đầu nhiều trục (EMUGE)
Theo catalogue EMUGE – Multi-Spindle Tapping Systems:
“The number of taps must be calculated with a safety factor due to unequal cutting forces between spindles.”
📌 EMUGE nhấn mạnh:
Lực cắt không bao giờ phân bố đều tuyệt đối
Luôn có một mũi chịu tải lớn hơn
👉 Vì vậy hệ số an toàn là bắt buộc.
📌 Hệ số an toàn khuyến nghị khi taro nhiều mũi
| Vật liệu | Hệ số K |
|---|---|
| Thép thường (CT3, SS400) | 0.6 – 0.7 |
| Inox (304, 316) | 0.4 – 0.55 |
| Nhôm, gang | 0.7 – 0.85 |
🧪 Ví dụ thực tế (dẫn chứng hoàn chỉnh)
Máy taro được 1 mũi M20:
M20 → d² = 400
M6 → d² = 36
👉 Lý thuyết:
400/36≈11400 / 36 ≈ 11400/36≈11👉 Áp dụng hệ số an toàn (thép thường):
11×0.7≈7 mũi M6📌 Kết luận thực tế:
Máy taro được 1 mũi M20 thì khi dùng đầu nhiều mũi, taro 6–8 mũi M6 là ổn định và an toàn.
⚠️ Lưu ý quan trọng khi áp dụng
Giảm tốc độ trục chính khi taro nhiều mũi
Ưu tiên đầu taro có bù trượt (tension–compression)
Dùng dầu taro phù hợp vật liệu
Không áp dụng trực tiếp cho:
Taro ép (form tap)
Ren bước lớn đặc biệt
Ren ống (G, NPT)
Bảng tính số mũi taro chính xác khi dùng đầu nhiều mũi
✅ Kết luận
Bảng tính tải taro từ M2 đến M48 theo d², kết hợp dẫn chứng kỹ thuật từ các tài liệu uy tín, là cơ sở đáng tin cậy để:
Tính số mũi taro khi dùng đầu nhiều trục
Quy đổi công suất máy taro
Tránh quá tải, gãy mũi, hỏng máy
Tư vấn kỹ thuật và báo giá chính xác
Viết bình luận